毙掉 tễ điệu Hán Việt: tễ điệu Tổng quan Cấu tạo: 斃 (tễ) + 掉 (điệu)Hán Việttễ điệuTừ loạitínhCấu tạo斃 + 掉 · tễ + điệu nghĩa thành phần: tễ + điệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bắn chếtBiên soạn r.v. shoot; kill/execute by shootingEngCihui 斃掉 ìdiào r.v. shoot; kill/execute by shootingTần suất từ r.v. shoot; kill/execute by shooting Từ liên quan Gần nghĩa掉下 · 掉举 · 掉价 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉头 · 掉尾