毛瑞特斯柯奈利斯艾雪

máo ruì tè sī kē nài lì sī ài xuě mao thụy đặc tư kha nại lợi tư ngải tuyết

Hán Việt: mao thụy đặc tư kha nại lợi tư ngải tuyết · Pinyin: máo ruì tè sī kē nài lì sī ài xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (thụy) + (đặc) + (tư) + (kha) + (nại) + (lợi) + (tư) + (ngải) + (tuyết)