民航機場管理建設費

mín háng jī chǎng guǎn lǐ jiàn shè fèi dân hàng ki tràng quản lí kiến thiết phí

Hán Việt: dân hàng ki tràng quản lí kiến thiết phí · Pinyin: mín háng jī chǎng guǎn lǐ jiàn shè fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (hàng) + (ki) + (tràng) + (quản) + (lí) + (kiến) + (thiết) + (phí)