氤氳使者

yīn yūn shǐ zhěnhân uân sử giả

Hán Việt: nhân uân sử giả · Pinyin: yīn yūn shǐ zhě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛指男女婚姻的撮合者,即媒人。

Cấu tạo: 氤 (nhân) + 氳 (uân) + 使 (sử) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

使者法 · 使者的派遣 · 氤氲大使 · 氤氲叆叇 · 使者屣履 · 氤氳大使