永垂青史

yǒng chuí qīng shǐvĩnh thùy thanh sử

Hán Việt: vĩnh thùy thanh sử · Pinyin: yǒng chuí qīng shǐ

Tổng quan

vĩnh viễn lưu truyền sử xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

光辉的事迹或伟大的精神永远流传在历史上。

Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 垂 (thùy) + 青 (thanh) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi sử xanh
  • VietPhrases vĩnh viễn lưu truyền sử xanh
  • Tần suất từ vĩnh viễn lưu truyền sử xanh
  • Biên soạn go down in history

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光辉的事迹或伟大的精神永远流传在历史上。

Eng

  • Cihui 永垂青史 ǒngchuíqīngshǐ f.e. go down in history
  • Tần suất từ f.e. go down in history

Từ liên quan

Gần nghĩa

永垂不朽 · 青史流芳 · 青史留名 · 永垂不杇 · 青史垂名 · 永垂千古 · 青史传名 · 青史留芳