污染物排放控制技術
ô nhiễm vật bài phóng khống chế kĩ thuật
Hán Việt: ô nhiễm vật bài phóng khống chế kĩ thuật · Pinyin: wū rǎn wù pái fàng kòng zhì jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 物 (vật) + 排 (bài) + 放 (phóng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)