污染物排放控制技术

wū rǎn wù pái fàng kòng zhì jì shùô nhiễm vật bài phóng khống chế kĩ thuật

Hán Việt: ô nhiễm vật bài phóng khống chế kĩ thuật · Pinyin: wū rǎn wù pái fàng kòng zhì jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 物 (vật) + 排 (bài) + 放 (phóng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát ô nhiễm

Đức

  • Handedict Umwelttechnik, Immissionsschutz (S, Ecol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术性贸易障碍协定 · 技术人员医疗保险公司