汪浪 wāng làng·uông lãng Hán Việt: uông lãng · Pinyin: wāng làng Tổng quan Nước mênh mông có sóng lớn 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泪流不止貌。 Cấu tạo: 汪 (uông) + 浪 (lãng)Pinyinwāng làngHán Việtuông lãngTừ loạidanhCấu tạo汪 + 浪 · uông + lãng nghĩa thành phần: uông + lãng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sóng lớnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.泪流不止貌。 Từ liên quan Gần nghĩa汪子 · 汪汪 · 汪洋 · 汪淚 · 汪清 · 汪濊 · 汪茫 · 浪人