汪淚 uông lệ Hán Việt: uông lệ Tổng quan Nước mắt đầm đìa Cấu tạo: 汪 (uông) + 泪 (lệ)Hán Việtuông lệTừ loạidanhCấu tạo汪 + 泪 · uông + lệ nghĩa thành phần: uông + lệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước mắt đầm đìa Từ liên quan Gần nghĩa汪子 · 汪汪 · 汪洋 · 汪浪 · 汪清 · 汪濊 · 汪茫 · 泪人