決定簇

jué dìng cùquyết định thốc

Hán Việt: quyết định thốc · Pinyin: jué dìng cù

Tổng quan

quyết định (gây phản ứng miễn dịch)

Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 簇 (thốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kháng nguyên
  • Tần suất từ quyết định (gây phản ứng miễn dịch) , kháng nguyên

Từ liên quan

Gần nghĩa

決定性 · 决定权 · 决定的 · 決定者 · 決定論 · 決定住 · 決定信 · 決定思