決定者

jué dìng zhěquyết định giả

Hán Việt: quyết định giả · Pinyin: jué dìng zhě

Tổng quan

cuộc quyết đấu, trận quyết đấu

Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quyết định
  • Google Alex v6 yếu tố quyết định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decider

Đức

  • Handedict Determinante

Từ liên quan

Gần nghĩa

決定性 · 决定权 · 决定的 · 決定簇 · 決定論 · 決定住 · 決定信 · 決定思