沃水

wò shuǐốc thủy

Hán Việt: ốc thủy · Pinyin: wò shuǐ

Tổng quan

sông Wo ở Sơn Tây

Cấu tạo: 沃 (ốc) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Wo
  • Tần suất từ sông Wo ở Sơn Tây

Eng

  • Cihui Wo river in Shanxi
  • Tần suất từ Wo river in Shanxi

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井