沉邃

chén suìtrầm thúy

Hán Việt: trầm thúy · Pinyin: chén suì

Tổng quan

sâu sắc và uyên thâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

深沉的樣子。《新唐書.卷九五.竇威傳》:「威沉邃有器局,貫覽群言。」

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 邃 (thúy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu sắc
  • Biên soạn 沉邃 hénsuì v.p. deep and profound; deep and obscure

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深沉的樣子。《新唐書.卷九五.竇威傳》:「威沉邃有器局,貫覽群言。」

Eng

  • Cihui deep and profound

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉下 · 沉井 · 沉入 · 沉冤 · 沉凝 · 沉勇 · 沉吟 · 沉寂