沒精打彩
một tinh đả thải
Hán Việt: một tinh đả thải · Pinyin: méi jīng dǎ cǎi
Tổng quan
thiếu sức sống | chán nản | phờ phạc
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu sức sống | chán nản | phờ phạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容情緒低落、精神頹喪,提不起興致。《紅樓夢》第九九回:「不知道怎麼樣,這些人都是沒精打彩的。」也作「無精打采」。
Eng
- CC-CEDICT listless|dispirited|washed out
- Cihui listless; dispirited; washed out