沒家親引不出外鬼來
một gia thân dẫn bất xuất ngoại quỷ lai
Hán Việt: một gia thân dẫn bất xuất ngoại quỷ lai · Pinyin: méi jiā qīn yǐn bù chū wài guǐ lái
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 家 (gia) + 親 (thân) + 引 (dẫn) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 外 (ngoại) + 鬼 (quỷ) + 來 (lai)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指如果没有自己人从中捣鬼就不会引来外人捣乱。