沫水

mò shuǐmạt thủy

Hán Việt: mạt thủy · Pinyin: mò shuǐ

Tổng quan

nước miếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古水名。即今四川省大渡河。

Cấu tạo: 沫 (mạt) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước miếng
  • VietPhrases nước miếng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古水名。即今四川省大渡河。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井