法輪大法

fǎ lún dà fǎpháp luân đại pháp

Hán Việt: pháp luân đại pháp · Pinyin: fǎ lún dà fǎ

Tổng quan

một tên gọi khác của 法輪功

Cấu tạo: 法 (pháp) + 輪 (luân) + 大 (đại) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 法轮功

Eng

  • JMdict Falun Dafa
  • JMdict Falun Gong
  • Cihui another name for 法輪功; 法轮功

ja

  • JMdict 法輪大法(ファルンダーファ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大法小廉 · 法轮常转 · 大法眼藏 · 大法鼓經 · 法輪三相 · 大法官 · 大法官法庭 · 大法師