波尔查诺 bō ěr chá nuò·ba nhĩ tra nặc Hán Việt: ba nhĩ tra nặc · Pinyin: bō ěr chá nuò Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 查 (tra) + 諾 (nặc)Pinyinbō ěr chá nuòHán Việtba nhĩ tra nặcCấu tạo波 + 爾 + 查 + 諾 · ba + nhĩ + tra + nặc nghĩa thành phần: ba + nhĩ + tra + nặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BolzanoĐứcHandedict Bozen (Stadt in Nord Italien) Từ liên quan Gần nghĩa波尔卡舞 · 波尔多液 · 波尔布特 · 波尔卡 · 波尔多 · 波尔塔瓦 · 波尔多阶 · 波尔山羊