波形图

ba hình đồ

Hán Việt: ba hình đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu đồ dao động
  • Biên soạn oscillogram; oscillograph M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 波形圖 ōxíngtú n. oscillogram; oscillograph M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. oscillogram; oscillograph M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

波形号 · 波形瓦 · 波形的 · 波形 · 波形卷发 · 波形皱缩 · 波形式 · 波形板