波形式 ba hình thức Hán Việt: ba hình thức Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtba hình thứcTừ loạidanhCấu tạo波 + 形 + 式 · ba + hình + thức nghĩa thành phần: ba + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng sóngMainlandKaggle Zh-Vi waveshapeEngCihui waveshape Từ liên quan Gần nghĩa形式上 · 形式化 · 形式的 · 波形号 · 波形瓦 · 波形的 · 形式主义 · 形式