波涛磷磷 bō tāo lín lín·ba đào lân lân Hán Việt: ba đào lân lân · Pinyin: bō tāo lín lín Tổng quan biến thể của 波濤粼粼 Cấu tạo: 波 (ba) + 濤 (đào) + 磷 (lân) + 磷 (lân)Pinyinbō tāo lín línHán Việtba đào lân lânTừ loạithànhCấu tạo波 + 濤 + 磷 + 磷 · ba + đào + lân + lân nghĩa thành phần: ba + đào + lân + lân Nghĩa ViệtCihui 波涛粼粼EngCihui variant of 波濤粼粼; 波涛粼粼 Từ liên quan Gần nghĩa波涛汹涌 · 波涛多的 · 波涛粼粼 · 波涛汹涌的 · 波涛滚滚 · 波涛万顷 · 波涛怒号 · 波涛拍岸