波羅的海乾散貨指數
ba la đích hải kiền tán hóa chỉ sổ
Hán Việt: ba la đích hải kiền tán hóa chỉ sổ · Pinyin: bō luó dì hǎi gān sàn huò zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 波 (ba) + 羅 (la) + 的 (đích) + 海 (hải) + 乾 (kiền) + 散 (tán) + 貨 (hóa) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)