泳游 yǒng yóu·vịnh du Hán Việt: vịnh du · Pinyin: yǒng yóu Tổng quan Bơi lội. Cũng nói: Du vịnh 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.游泳,涵濡。 Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 遊 (du)Pinyinyǒng yóuHán Việtvịnh duTừ loạiđộngCấu tạo泳 + 遊 · vịnh + du nghĩa thành phần: vịnh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.游泳,涵濡。otherNguồn khác Du vịnh Từ liên quan Gần nghĩa泳儿 · 泳姿 · 泳将 · 泳帽 · 泳池 · 泳程 · 泳衣 · 泳装