洋妞

yáng niūdương nữu

Hán Việt: dương nữu · Pinyin: yáng niū

Tổng quan

cô gái trẻ nước ngoài

Cấu tạo: 洋 (dương) + 妞 (nữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gái tây trẻ
  • Tần suất từ cô gái trẻ nước ngoài

Eng

  • Cihui young foreign girl
  • Tần suất từ young foreign girl

Từ liên quan

Gần nghĩa

妞妞 · 洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋务 · 洋化 · 洋县 · 洋员