洩毒

tiết độc

Hán Việt: tiết độc

Tổng quan

Tống cái độc ra ngoài

Cấu tạo: 泄 (tiết) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải độc

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒刑 · 毒刺 · 毒剂 · 毒力 · 毒化 · 毒参 · 毒品 · 毒唯