洶怒 hung nộ Hán Việt: hung nộ Tổng quan Cấu tạo: 洶 (hung) + 怒 (nộ)Hán Việthung nộCấu tạo洶 + 怒 · hung + nộ nghĩa thành phần: hung + nộ Nghĩa ViệtBiên soạn 洶怒 iōngnù v.p. violent (of natural occurrences)EngCihui 洶怒 iōngnù v.p. violent (of natural occurrences) Từ liên quan Gần nghĩa怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒懟