洶洶茫茫

xiōng xiōng máng mánghung hung mang mang

Hán Việt: hung hung mang mang · Pinyin: xiōng xiōng máng máng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容嘈杂﹑纷乱。

Cấu tạo: 洶 (hung) + 洶 (hung) + 茫 (mang) + 茫 (mang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

茫茫苦海 · 汹汹拳拳 · 茫茫荡荡 · 洶洶拳拳 · 茫茫大海 · 茫茫烟水 · 茫茫然