茫茫荡荡

máng máng dàng dàngmang mang đãng đãng

Hán Việt: mang mang đãng đãng · Pinyin: máng máng dàng dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

辽阔深远而又模糊不清。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

廣闊。《喻世明言.卷四○.沈小霞相會出師表》:「那臨清去處又大,茫茫蕩蕩,來千去萬,那裡去尋沈公子,也不過一時脫身之法。」

Cấu tạo: 茫 (mang) + 茫 (mang) + 蕩 (đãng) + 蕩 (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔深远而又模糊不清。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荡荡悠悠 · 茫茫苦海 · 荡荡默默 · 荡荡之勋 · 茫茫大海 · 茫茫烟水 · 蕩蕩悠悠 · 茫茫然