活著的地球環球大巡演
hoạt trứ đích địa cầu hoàn cầu đại tuần diễn
Hán Việt: hoạt trứ đích địa cầu hoàn cầu đại tuần diễn · Pinyin: huó zhe de dì qiú huán qiú dà xún yǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 活 (hoạt) + 著 (trứ) + 的 (đích) + 地 (địa) + 球 (cầu) + 環 (hoàn) + 球 (cầu) + 大 (đại) + 巡 (tuần) + 演 (diễn)