流動資金嚴重短缺風險
lưu động tư kim nghiêm trọng đoản khuyết phong hiểm
Hán Việt: lưu động tư kim nghiêm trọng đoản khuyết phong hiểm · Pinyin: liú dòng zī jīn yán zhòng duǎn quē fēng xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 資 (tư) + 金 (kim) + 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 短 (đoản) + 缺 (khuyết) + 風 (phong) + 險 (hiểm)