浑然一新 hồn nhiên nhất tân Hán Việt: hồn nhiên nhất tân Tổng quan Cấu tạo: 渾 (hồn) + 然 (nhiên) + 一 (nhất) + 新 (tân)Hán Việthồn nhiên nhất tânTừ loạithànhCấu tạo渾 + 然 + 一 + 新 · hồn + nhiên + nhất + tân nghĩa thành phần: hồn + nhiên + nhất + tân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đổi mới hoàn toànBiên soạn everything made newEngCihui 渾然一新 únrányīxīn f.e. everything made new Từ liên quan Gần nghĩa浑然一体 · 浑然天成 · 浑然不知 · 浑然不觉 · 一新耳目 · 浑然自成 · 一新面目 · 浑然无知