浓烟滚滚

nùng yên cổn cổn

Hán Việt: nùng yên cổn cổn

Tổng quan

Cấu tạo: 濃 (nùng) + 煙 (yên) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khói cuồn cuộn
  • Biên soạn dark smoke billows

Eng

  • Cihui 濃煙滾滾 óngyāngǔngǔn f.e. dark smoke billows
  • Tần suất từ f.e. dark smoke billows

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚滚滔滔 · 滚滚而来 · 滚滚当潮 · 滚滚东流 · 滚滚入海 · 滚滚流出 · 滚滚浓烟 · 滚滚热浪