浴簾

yù liándục liêm

Hán Việt: dục liêm · Pinyin: yù lián

Tổng quan

màn tắm

Cấu tạo: 浴 (dục) + 簾 (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rèm tắm
  • Tần suất từ màn tắm

Eng

  • Cihui shower curtain
  • Tần suất từ shower curtain

Đức

  • Handedict Duschvorhang

Từ liên quan

Gần nghĩa

簾子 · 簾布 · 簾幕 · 浴主 · 浴佛 · 浴像 · 浴場 · 浴堂