海森堡不確定性原理

Hǎisēnbǎo bùquèdìngxìng yuánlǐ hải sâm bảo bất xác định tính nguyên lí

Hán Việt: hải sâm bảo bất xác định tính nguyên lí · Pinyin: Hǎisēnbǎo bùquèdìngxìng yuánlǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (sâm) + (bảo) + (bất) + (xác) + (định) + (tính) + (nguyên) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Heisenberg uncertainty principle