涓退

quyên thối

Hán Việt: quyên thối

Tổng quan

Quen thói. 仍涓退𫹄󱶽配歆 Nhằng quen thói vửa cón phuối hôm (Kh.Q.) Vẫn quen thói xưa kia nói dữ dằn bốp chát

Cấu tạo: 涓 (quyên) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 涓退 QUEN THÓI Quen thói. 仍涓退𫹄󱶽配歆 Nhằng quen thói vửa cón phuối hôm (Kh.Q.) Vẫn quen thói xưa kia nói dữ dằn bốp chát

Từ liên quan

Gần nghĩa

涓吉 · 涓埃 · 涓塵 · 涓涓 · 涓滴 · 退下 · 退亲 · 退件