涸轍 hạc triệt Hán Việt: hạc triệt Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 轍 (triệt)Hán Việthạc triệtCấu tạo涸 + 轍 · hạc + triệt nghĩa thành phần: hạc + triệt Nghĩa ViệtBiên soạn 涸轍 hézhé n. <wr.> 1. dire poverty 2. desperate situationEngCihui 涸轍 hézhé n. <wr.> 1. dire poverty 2. desperate situation Từ liên quan Gần nghĩa涸海 · 涸魚 · 轍口 · 轍蹟 · 辙口 · 辙迹 · 涸泽而渔 · 涸辙之鲋