淑静
thục tĩnh
Hán Việt: thục tĩnh · Pinyin: shū jìng
Tổng quan
nhẹ nhàng
1.清净。 2.贤淑文静。
Nghĩa
Việt
- Cihui dịu dàng
- Tần suất từ nhẹ nhàng , dịu dàng
- Biên soạn 淑靜 hūjìng* s.v. elegant and quiet (of females); refined and gentle
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.清净。 2.贤淑文静。
Eng
- Cihui gentle; tender
- Tần suất từ 淑靜 hūjìng* s.v. elegant and quiet (of females); refined and gentle