淡泊以明志,寧靜以致遠

dàn bó yǐ míng zhì,níng jìng yǐ zhì yuǎn

Pinyin: dàn bó yǐ míng zhì,níng jìng yǐ zhì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (bạc) + (dĩ) + (minh) + (chí) + + (ninh) + (tĩnh) + (dĩ) + (trí) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡泊:恬淡寡欲;宁静:安宁恬静;致:达到。不追求名利,生活简朴以表现自己高尚的情趣;心情平稳沉着,才可有所作为。
  • Tân Hoa Tự Điển 淡泊恬淡寡欲;宁静安宁恬静;致达到。不追求名利,生活简朴以表现自己高尚的情趣;心情平稳沉着,才可有所作为。