深中隐厚 shēn zhōng yǐn hòu·thâm trung ẩn hậu Hán Việt: thâm trung ẩn hậu · Pinyin: shēn zhōng yǐn hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.内心廉正忠厚。 Cấu tạo: 深 (thâm) + 中 (trung) + 隱 (ẩn) + 厚 (hậu)Pinyinshēn zhōng yǐn hòuHán Việtthâm trung ẩn hậuCấu tạo深 + 中 + 隱 + 厚 · thâm + trung + ẩn + hậu nghĩa thành phần: thâm + trung + ẩn + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.内心廉正忠厚。 Từ liên quan Gần nghĩa深中肯綮 · 深中笃行 · 深中篤行 · 深中隱厚 · 深中心