渗析

shèn xīsấm tích

Hán Việt: sấm tích · Pinyin: shèn xī

Tổng quan

thẩm tách

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用半透膜(如羊皮纸、膀胱膜)使溶胶和其中所含的杂质分离。用来提纯核酸、蛋白质等高分子化合物和精制胶体溶液。也叫透析。

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự thẩm tích
  • Google Alex v6 thẩm tách
  • Tần suất từ thẩm tách
  • Biên soạn 滲析 hènxī n. <chem.> dialysis

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用半透膜(如羊皮纸、膀胱膜)使溶胶和其中所含的杂质分离。用来提纯核酸、蛋白质等高分子化合物和精制胶体溶液。也叫透析。

Eng

  • Cihui dialysis
  • Tần suất từ 滲析 hènxī n. <chem.> dialysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

析出 · 析取 · 析小 · 析智 · 析水 · 析疑 · 析离 · 析词