港人

gǎng réncảng nhân

Hán Việt: cảng nhân · Pinyin: gǎng rén

Tổng quan

người Hồng Kông

Cấu tạo: 港 (cảng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Hồng Kông
  • Tần suất từ người Hồng Kông
  • Biên soạn Hong Kong people

Eng

  • Cihui Hong Kong person or people
  • Tần suất từ n. Hong Kong people

Đức

  • Handedict Person aus Hong Kong

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人