渰没

yǎn méi

Pinyin: yǎn méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淹没。

Cấu tạo: 渰 + 沒 (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.淹没。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沒世 · 沒人 · 沒劫 · 沒完 · 沒度 · 沒空 · 沒羞 · 沒興