游泳池和浴池專業職員
du vịnh trì hòa dục trì chuyên nghiệp chức viên
Hán Việt: du vịnh trì hòa dục trì chuyên nghiệp chức viên · Pinyin: yóu yǒng chí hé yù chí zhuān yè zhí yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 游 (du) + 泳 (vịnh) + 池 (trì) + 和 (hòa) + 浴 (dục) + 池 (trì) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 職 (chức) + 員 (viên)