溜转

liū zhuǎnLỰU CHUYẾN

Hán Việt: LỰU CHUYẾN · Pinyin: liū zhuǎn

Tổng quan

lưu chuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.转来转去。

Cấu tạo: 溜 + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu chuyển
  • VietPhrases lưu chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.转来转去。

Từ liên quan

Gần nghĩa

溜光 · 溜冰 · 溜出 · 溜号 · 溜圆 · 溜子 · 溜平 · 溜掉