溫室效應氣體的使命

wēn shì xiào yìng qì tǐ de shǐ mìng ôn thất hiệu ứng khí thể đích sử mệnh

Hán Việt: ôn thất hiệu ứng khí thể đích sử mệnh · Pinyin: wēn shì xiào yìng qì tǐ de shǐ mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (thất) + (hiệu) + (ứng) + (khí) + (thể) + (đích) + 使 (sử) + (mệnh)