滌去 dí qù·địch khứ Hán Việt: địch khứ · Pinyin: dí qù Tổng quan rửa sạch Cấu tạo: 滌 (địch) + 去 (khứ)Pinyindí qùHán Việtđịch khứTừ loạiđộngCấu tạo滌 + 去 · địch + khứ nghĩa thành phần: địch + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rửa sạchGoogle Alex v6 rửa trôiBiên soạn r.v. wash off/awayEngCihui to wash off Từ liên quan Gần nghĩa去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去勢 · 去及