滾枕高於滾筒表面部分
cổn chẩm cao vu cổn đồng biểu diện bộ phân
Hán Việt: cổn chẩm cao vu cổn đồng biểu diện bộ phân · Pinyin: gǔn zhěn gāo yú gǔn tǒng biǎo miàn bù fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 滾 (cổn) + 枕 (chẩm) + 高 (cao) + 於 (vu) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 部 (bộ) + 分 (phân)