满杓 mãn tiêu Hán Việt: mãn tiêu Tổng quan môi (đầy) Cấu tạo: 滿 (mãn) + 杓 (tiêu)Hán Việtmãn tiêuTừ loạidanhCấu tạo滿 + 杓 · mãn + tiêu nghĩa thành phần: mãn + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 muôi đầyMainlandKaggle Zh-Vi ladleful Từ liên quan Gần nghĩa杓子 · 满人 · 满公 · 满出 · 满分 · 满口 · 满员 · 满嘴