滴度

dī dùtích độ

Hán Việt: tích độ · Pinyin: dī dù

Tổng quan

(hoá học, y học) hiệu giá

Cấu tạo: 滴 (tích) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ chuẩn
  • Tần suất từ (hoá học, y học) hiệu giá

Eng

  • Cihui (chemistry, medicine) titer
  • Tần suất từ (chemistry, medicine) titer

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏