滴水之恩,當湧泉相報
Tổng quan
Cấu tạo: 滴 (tích) + 水 (thủy) + 之 (chi) + 恩 (ân) + , + 當 (đương) + 湧 (dũng) + 泉 (tuyền) + 相 (tương) + 報 (báo)
Nghĩa
Eng
- Cihui you scratch my back and I'll scratch yours
Cấu tạo: 滴 (tích) + 水 (thủy) + 之 (chi) + 恩 (ân) + , + 當 (đương) + 湧 (dũng) + 泉 (tuyền) + 相 (tương) + 報 (báo)