滾奏

gǔn zòucổn tấu

Hán Việt: cổn tấu · Pinyin: gǔn zòu

Tổng quan

tiếng trống cuộn

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 奏 (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng trống cuộn
  • Google Alex v6 tiếng trống dồn
  • Tần suất từ tiếng trống cuộn

Eng

  • Cihui drum roll
  • Tần suất từ drum roll

Từ liên quan

Gần nghĩa

奏樂 · 奏凯 · 奏凱 · 奏刀 · 奏功 · 奏報 · 奏帖 · 奏技